| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 14 | 28 | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 10 | 20 | |
| 3 | 10 | 5 | 4 | 1 | 8 | 19 | |
| 4 | 11 | 5 | 3 | 3 | 2 | 18 | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 5 | 17 | |
| 6 | 10 | 4 | 4 | 2 | 4 | 16 | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 1 | 16 | |
| 8 | 11 | 5 | 1 | 5 | -2 | 16 | |
| 9 | 11 | 4 | 3 | 4 | 1 | 15 | |
| 10 | 10 | 4 | 3 | 3 | -1 | 15 | |
| 11 | 11 | 3 | 5 | 3 | -2 | 14 | |
| 12 | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 | |
| 13 | 9 | 4 | 0 | 5 | -3 | 12 | |
| 14 | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | |
| 15 | 10 | 2 | 5 | 3 | 0 | 11 | |
| 16 | 11 | 2 | 3 | 6 | -4 | 9 | |
| 17 | 10 | 1 | 5 | 4 | -4 | 8 | |
| 18 | 10 | 1 | 4 | 5 | -3 | 7 | |
| 19 | 11 | 2 | 1 | 8 | -11 | 7 | |
| 20 | 9 | 1 | 1 | 7 | -10 | 4 |
Lên hạng - Serie B
Lên hạng - Serie C - Lên hạng - Play-off (Tứ kết)
Lên hạng - Serie C - Lên hạng - Play-off (1/8-finals)
Lên hạng - Serie C - Lên hạng - Play-off (1/16-finals)
Lên hạng - Serie C - Lên hạng - Play-off (1/32-finals)
Serie C - Play-out
Xuống hạng
Chú thích
- Trận
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số
- Đ
- Điểm
- 5 trận gần nhất
Suất dự giải
Lên hạng - Serie B
Lên hạng - Serie C - Lên hạng - Play-off (Tứ kết)
Lên hạng - Serie C - Lên hạng - Play-off (1/8-finals)
Lên hạng - Serie C - Lên hạng - Play-off (1/16-finals)
Lên hạng - Serie C - Lên hạng - Play-off (1/32-finals)
Serie C - Play-out
Xuống hạng