| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 20 | 8 | 7 | 23 | 68 | |
| 2 | 35 | 18 | 8 | 9 | 18 | 62 | |
| 3 | 35 | 17 | 9 | 9 | 25 | 60 | |
| 4 | 35 | 12 | 13 | 10 | 3 | 49 | |
| 5 | 35 | 11 | 14 | 10 | 3 | 47 | |
| 6 | 35 | 10 | 12 | 13 | -5 | 42 | |
| 7 | 35 | 10 | 12 | 13 | -6 | 42 | |
| 8 | 35 | 9 | 13 | 13 | -8 | 40 | |
| 9 | 35 | 9 | 10 | 16 | -15 | 37 | |
| 10 | 35 | 5 | 9 | 21 | -38 | 24 |
Lên hạng - Champions League - Vòng loại
Lên hạng - Conference League (Vòng loại)
Xuống hạng
Chú thích
- Trận
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số
- Đ
- Điểm
- 5 trận gần nhất
Suất dự giải
Lên hạng - Champions League - Vòng loại
Lên hạng - Conference League (Vòng loại)
Xuống hạng