| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 11 | 6 | 5 | 16 | 39 | |
| 2 | 22 | 8 | 10 | 4 | 15 | 34 | |
| 3 | 22 | 10 | 4 | 8 | 1 | 34 | |
| 4 | 22 | 10 | 3 | 9 | -2 | 33 | |
| 5 | 22 | 9 | 4 | 9 | 3 | 31 | |
| 6 | 22 | 9 | 4 | 9 | 1 | 31 | |
| 7 | 22 | 10 | 3 | 9 | 7 | 30 | |
| 8 | 22 | 8 | 6 | 8 | -3 | 30 | |
| 9 | 22 | 8 | 5 | 9 | 10 | 29 | |
| 10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -16 | 25 | |
| 11 | 22 | 7 | 3 | 12 | -20 | 24 | |
| 12 | 22 | 7 | 4 | 11 | -12 | 23 |
Lên hạng - Ykkonen (Nhóm tranh vô địch)
Xuống hạng
Chú thích
- Trận
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số
- Đ
- Điểm
- 5 trận gần nhất
Suất dự giải
Lên hạng - Ykkonen (Nhóm tranh vô địch)
Xuống hạng