| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 19 | 28 | |
| 2 | 11 | 8 | 3 | 0 | 18 | 27 | |
| 3 | 10 | 8 | 2 | 0 | 14 | 26 | |
| 4 | 11 | 7 | 1 | 3 | 8 | 22 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 3 | 19 | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | -2 | 17 | |
| 7 | 11 | 3 | 4 | 4 | -4 | 13 | |
| 8 | 11 | 2 | 5 | 4 | 0 | 11 | |
| 9 | 11 | 2 | 3 | 6 | -11 | 9 | |
| 10 | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 8 | |
| 11 | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 8 | |
| 12 | 11 | 1 | 5 | 5 | -7 | 8 | |
| 13 | 11 | 2 | 2 | 7 | -11 | 8 | |
| 14 | 11 | 1 | 3 | 7 | -11 | 6 |
Lên hạng - efbet League (Nhóm tranh vô địch)
Lên hạng - efbet League (Vòng bảng Conference League)
Xuống hạng
Chú thích
- Trận
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số
- Đ
- Điểm
- 5 trận gần nhất
Suất dự giải
Lên hạng - efbet League (Nhóm tranh vô địch)
Lên hạng - efbet League (Vòng bảng Conference League)
Xuống hạng