| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 28 | 20 | |
| 2 | 9 | 5 | 4 | 0 | 13 | 19 | |
| 3 | 8 | 5 | 3 | 0 | 9 | 18 | |
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 7 | 15 | |
| 5 | 8 | 4 | 1 | 3 | 4 | 13 | |
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | |
| 7 | 8 | 3 | 1 | 4 | -3 | 10 | |
| 8 | 8 | 2 | 0 | 6 | -10 | 6 | |
| 9 | 8 | 0 | 0 | 8 | -20 | 0 | |
| 10 | 9 | 1 | 0 | 8 | -27 | 3 |
Lên hạng - Gaucho 3 (Play-off: Bán kết)
Lên hạng - Gaucho 3 (Play-off: Tứ kết)
Chú thích
- Trận
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số
- Đ
- Điểm
- 5 trận gần nhất
Suất dự giải
Lên hạng - Gaucho 3 (Play-off: Bán kết)
Lên hạng - Gaucho 3 (Play-off: Tứ kết)