| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 0 | 2 | +21 | 24 | |
| 2 | 10 | 6 | 1 | 3 | +15 | 19 | |
| 3 | 10 | 5 | 3 | 2 | +2 | 18 | |
| 4 | 10 | 4 | 4 | 2 | +3 | 16 | |
| 5 | 10 | 1 | 1 | 8 | -20 | 4 | |
| 6 | 10 | 1 | 1 | 8 | -21 | 4 |
Next Round
None
Chú thích
- Trận
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số
- Đ
- Điểm
- 5 trận gần nhất
Suất dự giải
Next Round
None