| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 14 | 3 | 3 | 16 | 45 | |
| 2 | 21 | 13 | 5 | 3 | 27 | 44 | |
| 3 | 20 | 12 | 4 | 4 | 24 | 40 | |
| 4 | 20 | 12 | 3 | 5 | 22 | 39 | |
| 5 | 21 | 8 | 4 | 9 | 2 | 28 | |
| 6 | 20 | 6 | 3 | 11 | -18 | 21 | |
| 7 | 20 | 5 | 3 | 12 | -11 | 18 | |
| 8 | 21 | 3 | 5 | 13 | -37 | 14 | |
| 9 | 21 | 2 | 4 | 15 | -25 | 10 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lên hạng - Champions League - Vòng loại
Lên hạng - Conference League (Vòng loại)
Xuống hạng
Chú thích
- Trận
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số
- Đ
- Điểm
- 5 trận gần nhất
Suất dự giải
Lên hạng - Champions League - Vòng loại
Lên hạng - Conference League (Vòng loại)
Xuống hạng