
Rony
Tiền đạo
Rony (31, Brazil) đang chơi cho Santos. Vị trí: Tiền đạo. Série A 2026 cùng Santos: 26 trận, 1333 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 371 trận, 82 bàn (11 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
31
Chiều cao
167 cm
Cân nặng
65 kg
Nơi sinh
Magalhães Barata
Sinh
11.05.1995
Giá trị chuyển nhượng (#2494)
€3.2MMùa giải hiện tại
39
Số trận
3
Bàn thắng
1.699
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Série A 2026 | 26 | 1 |
Paulista A1 2026 | 4 | 1 |
Mineiro 1 2026 | 3 | 1 |
Série A 2025 | 35 | 6 |
Mineiro 1 2025 | 4 | 2 |
Paulista A1 2025 | 1 | - |
Série A 2024 | 35 | 4 |
Paulista A1 2024 | 12 | 3 |
Série A 2023 | 30 | 5 |
Paulista A1 2023 | 12 | 6 |
Série A 2022 | 31 | 12 |
Campeonato Paulista 2022 | 13 | 4 |
Série A 2021 | 25 | 4 |
Campeonato Paulista 2021 | 6 | 1 |
Série A 2020 | 23 | 5 |
Campeonato Paulista 2020 | 9 | - |
Série A 2019 | 14 | 4 |
Série A 2018 | 15 | 3 |
J1 League 2017 | 32 | 7 |
Série B 2016 | 35 | 11 |
Campeonato Pernambucano 2016 | 6 | 2 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Copa do Brasil 2026 | 1 | - |
Copa Betano do Brasil 2025 | 3 | 2 |
Copa Betano do Brasil 2024 | 4 | 1 |
Supercopa do Brasil 2024 | 1 | - |
Copa do Brasil 2023 | 3 | - |
Supercopa do Brasil 2023 | 1 | - |
Copa do Brasil 2022 | 1 | - |
Supercopa do Brasil 2021 | 1 | - |
Copa do Brasil 2020 | 6 | 1 |
Supercopa do Brasil 2020 | 1 | - |
Copa do Brasil 2019 | 8 | 2 |
Emperors Cup 2017 | 1 | 1 |
YBC Levain Cup 2017 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CONMEBOL Sudamericana 2026 | 9 | 2 |
CONMEBOL Sudamericana 2025 | 12 | 2 |
CONMEBOL Libertadores 2024 | 8 | 2 |
CONMEBOL Libertadores 2023 | 10 | 3 |
CONMEBOL Libertadores 2022 | 10 | 7 |
CONMEBOL Recopa 2022 | 2 | - |
FIFA Club World Cup 2021 | 2 | - |
CONMEBOL Libertadores 2021 | 10 | 6 |
CONMEBOL Recopa 2021 | 2 | 1 |
FIFA Club World Cup 2020 | 2 | - |
CONMEBOL Libertadores 2020 | 10 | 5 |
J.League Cup / Copa Sudamericana 2019 | 1 | 1 |
CONMEBOL Recopa 2019 | 2 | - |
CONMEBOL Libertadores 2019 | 8 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2018 | 8 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu 2023 | 3 | - |