
Rodri
Tiền đạo
Rodri (35, Tây Ban Nha) đang chơi cho Marbella. Vị trí: Tiền đạo. Primera División RFEF Bảng 2 2025/2026 cùng Marbella: 20 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 421 trận, 100 bàn (17 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Tuổi
35
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
74 kg
Nơi sinh
Soria
Sinh
06.06.1990
Giá trị chuyển nhượng
€260KMùa giải hiện tại
23
Số trận
3
Bàn thắng
89
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Primera División RFEF Bảng 2 2025/2026 | 20 | 3 |
Primera División RFEF Bảng 2 2024/2025 | 2 | 1 |
Primera División RFEF Bảng 2 2024/2025 | 36 | 5 |
Primera División RFEF Bảng 2 2023/2024 | 2 | 3 |
Primera División RFEF Bảng 2 2023/2024 | 16 | 7 |
Primera División RFEF Bảng 2 2023/2024 | 19 | 4 |
Primera División RFEF Bảng 2 2022/2023 | 24 | 20 |
Primera División RFEF Bảng 2 2021/2022 | 1 | - |
Primera División RFEF Bảng 2 2021/2022 | 11 | - |
La Liga 2 2020/2021 | 28 | 3 |
La Liga 2 2019/2020 | 14 | 2 |
Professional Development League 2019/2020 | 1 | 1 |
Championship 2019/2020 | 6 | - |
La Liga 2 2018/2019 | 32 | 5 |
La Liga 2 2017/2018 | 39 | 11 |
La Liga 2 2016/2017 | 40 | 11 |
La Liga 2 2015/2016 | 34 | 4 |
2. Bundesliga 2014/2015 | 12 | 1 |
Primera Division 2013/2014 | 27 | 8 |
Primera Division 2012/2013 | 12 | 2 |
Championship 2012/2013 | 11 | 1 |
La Liga 2 2011/2012 | 27 | 7 |
Primera Division 2010/2011 | 5 | - |
Primera Division 2009/2010 | 2 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Copa del Rey 2024/2025 | 1 | - |
Copa del Rey 2023/2024 | 1 | - |
Copa del Rey 2022/2023 | 1 | - |
Copa del Rey 2018/2019 | 1 | - |
Copa del Rey 2017/2018 | 1 | - |
Copa del Rey 2016/2017 | 2 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2010/2011 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA U21 Championship 2013 | 1 | - |
UEFA U21 Championship 2011 | 1 | - |