
Roderick
Hậu vệ
Roderick (35, Bồ Đào Nha) đang chơi cho Al Bataeh. Vị trí: Hậu vệ. A-League Men 2025/2026 cùng Melbourne Victory: 20 trận, 1722 phút, 0 bàn, 1 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 257 trận, 11 bàn (15 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Tuổi
35
Chiều cao
191 cm
Cân nặng
85 kg
Nơi sinh
Odivelas
Sinh
30.03.1991
Giá trị chuyển nhượng
€465KMùa giải hiện tại
24
Số trận
0
Bàn thắng
1.842
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
A-League Men 2025/2026 | 20 | - |
A-League Men 2024/2025 | 28 | 2 |
A-League Men 2023/2024 | 29 | 1 |
A-League Men 2022/2023 | 21 | - |
A-League Men 2021/2022 | 22 | 2 |
Süper Lig 2020/2021 | 13 | - |
Liga Portugal 2019/2020 | 23 | 2 |
Super League 1 2018/2019 | 8 | - |
Championship 2017/2018 | 17 | - |
Liga Portugal 2016/2017 | 33 | 3 |
Liga Portugal 2015/2016 | 15 | 1 |
Liga Portugal 2014/2015 | 3 | - |
Liga Portugal 2013/2014 | 19 | - |
Liga Portugal 2012/2013 | 1 | - |
Primera Division 2012/2013 | 3 | - |
Liga Portugal 2010/2011 | 2 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Presidents Cup 2026/2027 | 1 | - |
Australia Cup 2025 | 1 | - |
Australia Cup 2024 | 5 | - |
Australia Cup 2022 | 1 | - |
FFA Cup 2021 | 2 | - |
Taça de Portugal 2019/2020 | 4 | - |
Greek Cup 2018/2019 | 3 | - |
FA Cup 2017/2018 | 1 | - |
EFL Cup 2017/2018 | 1 | - |
League Cup 2016/2017 | 2 | 1 |
Taça de Portugal 2015/2016 | 3 | - |
League Cup 2015/2016 | 1 | - |
League Cup 2014/2015 | 1 | - |
Taça de Portugal 2014/2015 | 2 | - |
Taça de Portugal 2013/2014 | 2 | - |
League Cup 2013/2014 | 2 | - |
League Cup 2012/2013 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AFC Champions League 2022 | 1 | - |
UEFA Europa League 2018/2019 | 2 | - |
UEFA Europa League 2016/2017 | 2 | - |
UEFA Europa League 2014/2015 | 3 | - |
UEFA Europa League 2012/2013 | 1 | - |
UEFA Europa League 2009/2010 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA U19 Championship 2010 | 2 | - |