
R. Holzhauser
Hậu vệ
R. Holzhauser (32, Áo) đang chơi cho Gloggnitz. Vị trí: Hậu vệ. Regionalliga Tirol 2024/2025 cùng Gloggnitz: 13 trận, 1170 phút, 3 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 410 trận, 82 bàn (15 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Áo
Tuổi
32
Chiều cao
192 cm
Cân nặng
84 kg
Nơi sinh
Wiener Neustadt
Sinh
16.02.1993
Giá trị chuyển nhượng
€250KMùa giải hiện tại
14
Số trận
3
Bàn thắng
1.211
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Regionalliga Tirol 2024/2025 | 13 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2024/2025 | 8 | - |
National Division 2023/2024 | 14 | 10 |
Hạng Nhất A 2023/2024 | 2 | - |
3. Liga 2022/2023 | 14 | 3 |
Hạng Nhất A 2022/2023 | 14 | 1 |
Hạng Nhất A 2021/2022 | 30 | 3 |
Hạng Nhất A 2020/2021 | 34 | 16 |
Challenger Pro League 2019/2020 | 29 | 7 |
Super League 2018/2019 | 21 | 3 |
Bundesliga 2017/2018 | 28 | 10 |
Bundesliga 2016/2017 | 35 | 8 |
Bundesliga 2015/2016 | 35 | 3 |
Regionalliga Tirol 2014/2015 | 2 | 1 |
Bundesliga 2014/2015 | 16 | 1 |
Bundesliga 2014/2015 | - | - |
3. Liga 2014/2015 | 15 | 2 |
Regionalliga Bayern 2013/2014 | 2 | 2 |
Bundesliga 2013/2014 | 13 | - |
Bundesliga 2012/2013 | 21 | - |
3. Liga 2012/2013 | 2 | - |
Bundesliga 2011/2012 | 2 | - |
3. Liga 2011/2012 | 29 | 4 |
3. Liga 2010/2011 | 31 | 5 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2023/2024 | 1 | - |
Cup 2022/2023 | 1 | - |
Cup 2021/2022 | 2 | 1 |
Cup 2020/2021 | 1 | - |
Cup 2019/2020 | 2 | 1 |
Schweizer Pokal 2018/2019 | 1 | - |
Cup 2017/2018 | 3 | 1 |
Cup 2016/2017 | 3 | - |
Cup 2015/2016 | 3 | - |
Cup 2014/2015 | 1 | - |
DFB Pokal 2014/2015 | - | - |
DFB Pokal 2013/2014 | 3 | - |
DFB Pokal 2012/2013 | 2 | - |
DFB Pokal 2011/2012 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu Câu lạc bộ 2022 | - | - |
UEFA Europa League 2017/2018 | 10 | 2 |
UEFA Europa League 2016/2017 | 12 | 4 |
UEFA Europa League 2012/2013 | 7 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Nations League League D 2020/2021 | - | - |
Giao hữu 2020 | 2 | - |
UEFA U21 Championship 2015 | 2 | - |
UEFA U21 Championship 2013 | 8 | 3 |
UEFA U21 Championship 2011 | 1 | - |
UEFA U19 Championship 2010 | 5 | 1 |