
Nicky Devlin
Hậu vệ
Nicky Devlin (33, Scotland) đang chơi cho Aberdeen. Vị trí: Hậu vệ. Giải Ngoại hạng 2025/2026 cùng Aberdeen: 29 trận, 2189 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 366 trận, 19 bàn (14 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Scotland
Tuổi
33
Chiều cao
183 cm
Cân nặng
73 kg
Nơi sinh
Glasgow
Sinh
17.10.1993
Giá trị chuyển nhượng
€210KMùa giải hiện tại
38
Số trận
2
Bàn thắng
2.662
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giải Ngoại hạng 2025/2026 | 29 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2024/2025 | 31 | 4 |
Giải Ngoại hạng 2023/2024 | 37 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2022/2023 | 38 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2021/2022 | 37 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2020/2021 | 34 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2019/2020 | 7 | - |
League One 2018/2019 | 43 | 2 |
League One 2017/2018 | 33 | - |
Hạng Nhất 2016/2017 | 34 | - |
Hạng Nhất 2015/2016 | 4 | 1 |
Hạng Nhì 2015/2016 | 21 | 1 |
Hạng Nhì 2014/2015 | 9 | 2 |
Hạng Nhì 2013/2014 | 4 | - |
Division 2 2012/2013 | 2 | - |
Division 1 2012/2013 | 3 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
League Cup 2026/2027 | 1 | - |
Scottish Cup 2025/2026 | 2 | - |
League Cup 2025/2026 | 2 | - |
Scottish Cup 2024/2025 | 2 | - |
League Cup 2024/2025 | 7 | 1 |
Scottish Cup 2023/2024 | 4 | 1 |
League Cup 2023/2024 | 4 | - |
Scottish Cup 2022/2023 | 2 | - |
League Cup 2022/2023 | 5 | 1 |
Scottish Cup 2021/2022 | 2 | - |
League Cup 2021/2022 | 2 | - |
Scottish Cup 2020/2021 | 2 | - |
League Cup 2020/2021 | 8 | - |
League Cup 2019/2020 | 5 | - |
FA Cup 2018/2019 | 4 | 1 |
EFL Trophy 2018/2019 | 2 | - |
EFL Trophy 2017/2018 | 2 | - |
EFL Cup 2017/2018 | 1 | - |
Scottish Cup 2016/2017 | 3 | - |
Challenge Cup 2016/2017 | 1 | - |
League Cup 2016/2017 | 5 | - |
Challenge Cup 2015/2016 | 1 | 1 |
Challenge Cup 2013/2014 | 1 | - |
Insurance League Cup 2012/2013 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2025/2026 | 6 | 1 |
UEFA Europa League 2025/2026 | 1 | - |
UEFA Europa Conference League 2023/2024 | 6 | - |
UEFA Europa League 2023/2024 | 2 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Nations League League D 2024/2025 | 2 | - |