
Mitchell Duke
Tiền đạo
Mitchell Duke (35, Úc) đang chơi cho Machida. Vị trí: Tiền đạo. J1 League 2026/2027 cùng Machida: 6 trận, 197 phút, 0 bàn, 2 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 377 trận, 71 bàn (18 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Úc
Tuổi
35
Chiều cao
187 cm
Cân nặng
86 kg
Nơi sinh
Sydney
Sinh
18.01.1991
Giá trị chuyển nhượng
€260KMùa giải hiện tại
21
Số trận
3
Bàn thắng
265
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
J1 League 2026/2027 | 6 | - |
A-League Men 2025/2026 | 13 | 5 |
J1 League 2025 | 24 | 3 |
J1 League 2024 | 31 | 3 |
J2 League 2023 | 34 | 10 |
J1 League 2022 | 1 | - |
J2 League 2022 | 36 | 8 |
J2 League 2021 | 14 | 3 |
A-League Men 2020/2021 | 17 | 6 |
Giải Saudi 2020/2021 | 12 | - |
A-League Men 2019/2020 | 25 | 14 |
A-League Men 2018/2019 | 10 | 3 |
J1 League 2018 | 22 | - |
J1 League 2017 | 31 | 1 |
J2 League 2016 | 7 | 1 |
J1 League 2015 | 29 | 1 |
A-League Men 2014/2015 | 15 | 3 |
A-League Men 2013/2014 | 29 | 3 |
A-League Men 2012/2013 | 20 | 6 |
A-League Men 2010/2011 | 1 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
J.League Cup 2026/2027 | 1 | - |
Emperors Cup 2026 | 2 | 1 |
Emperors Cup 2025 | 5 | - |
YBC Levain Cup 2025 | 2 | - |
Emperors Cup 2024 | 1 | - |
YBC Levain Cup 2024 | 3 | 2 |
Emperors Cup 2023 | 2 | 1 |
King Cup 2020/2021 | 1 | - |
YBC Levain Cup 2018 | 3 | 1 |
Emperors Cup 2017 | 1 | 1 |
YBC Levain Cup 2017 | 2 | - |
Nabisco Cup 2015 | 1 | - |
FFA Cup 2014 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AFC Cup 2026/2027 | 1 | - |
AFC Cup 2025/2026 | 1 | - |
AFC Champions League 2025/2026 | 4 | - |
AFC Champions League 2020 | 5 | 1 |
AFC Champions League 2014 | 6 | - |
AFC Champions League 2013 | 3 | 2 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
World Cup 2026 | 13 | 3 |
Giao hữu 2025 | 2 | - |
Giao hữu 2024 | 1 | 1 |
AFC Asian Cup 2023 | 4 | - |
Giao hữu 2023 | 2 | - |
World Cup 2022 | 4 | 1 |
Giao hữu 2022 | 1 | 1 |
World Cup 2022 | 4 | 1 |
Giao hữu 2021 | 1 | - |
Olympic 2020 | 2 | - |
Giao hữu 2019 | 1 | - |
Giao hữu 2013 | 1 | - |
East Asian Championship 2013 | 2 | 2 |