
Mena
Tiền vệ
Tercera División RFEF Bảng 18 2024/2025 cùng Martos: 22 trận, 1073 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 42 trận, 2 bàn (2 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Mùa giải hiện tại
22
Số trận
1
Bàn thắng
1.073
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Tercera División RFEF Bảng 18 2024/2025 | 22 | 1 |
Tercera División RFEF Bảng 18 2018/2019 | 20 | 1 |