
Michiel Kramer
Tiền đạo
Michiel Kramer (37, Hà Lan) đang chơi cho Waalwijk. Vị trí: Tiền đạo. Eerste Divisie 2025/2026 cùng Waalwijk: 11 trận, 244 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 353 trận, 119 bàn (17 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Hà Lan
Tuổi
37
Chiều cao
196 cm
Cân nặng
84 kg
Nơi sinh
Rotterdam
Sinh
03.12.1988
Giá trị chuyển nhượng
€73KMùa giải hiện tại
14
Số trận
1
Bàn thắng
338
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eerste Divisie 2025/2026 | 11 | 1 |
Eredivisie 2024/2025 | 22 | 3 |
Eredivisie 2023/2024 | 29 | 8 |
Eredivisie 2022/2023 | 27 | 12 |
Eredivisie 2021/2022 | 31 | 11 |
Eredivisie 2020/2021 | 27 | 5 |
Eredivisie 2019/2020 | 15 | 3 |
Eredivisie 2018/2019 | 10 | 1 |
Ligat Ha'al 2018/2019 | 2 | - |
Eredivisie 2017/2018 | 8 | 2 |
Giải Dự Bị 2017/2018 | 1 | 1 |
Eredivisie 2017/2018 | 8 | - |
Eredivisie 2016/2017 | 17 | 4 |
Eredivisie 2015/2016 | 30 | 14 |
Eredivisie 2014/2015 | 32 | 17 |
Eredivisie 2013/2014 | 26 | 7 |
Eerste Divisie 2012/2013 | 26 | 23 |
Eerste Divisie 2011/2012 | 16 | 5 |
Eerste Divisie 2010/2011 | 4 | 2 |
Eredivisie 2008/2009 | 11 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
KNVB Beker 2025/2026 | 1 | - |
KNVB Beker 2023/2024 | 1 | - |
KNVB Beker 2021/2022 | 1 | - |
KNVB Beker 2020/2021 | 1 | - |
Toto Cup 2018 | 1 | 1 |
KNVB Beker 2017/2018 | 2 | 2 |
KNVB Beker 2016/2017 | 2 | 1 |
Super Cup 2016 | 1 | - |
KNVB Beker 2015/2016 | 5 | 2 |
KNVB Beker 2013/2014 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Champions League 2017/2018 | 2 | - |
UEFA Europa League 2016/2017 | 4 | - |