
Luan
Tiền đạo
Luan (37, Brazil) đang chơi cho Sergipe. Vị trí: Tiền đạo. Mineiro 1 2025 cùng Itabirito: 6 trận, 409 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 322 trận, 54 bàn (17 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
37
Chiều cao
186 cm
Cân nặng
73 kg
Nơi sinh
Araras
Sinh
21.09.1988
Giá trị chuyển nhượng
€780KMùa giải hiện tại
13
Số trận
2
Bàn thắng
621
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Mineiro 1 2025 | 6 | 1 |
Série D 2025 | 6 | 1 |
Mineiro 1 2023 | 11 | 4 |
Série C 2022 | 11 | 1 |
Paulista A2 2022 | 16 | 4 |
Paulista A2 2021 | 12 | 1 |
Série B 2020 | 11 | 1 |
Copa do Nordeste 2019/2020 | - | - |
Pernambucano 1 2019 | 8 | 3 |
Série B 2019 | - | - |
Mineiro 1 2018 | 12 | 1 |
Série A 2018 | 26 | 1 |
Série B 2017 | 30 | 8 |
Paulista A1 2017 | 7 | 1 |
Série A 2016 | 6 | - |
Série A 2016 | 2 | - |
Giải Nhà nghề 2014/2015 | 3 | 1 |
Série A 2014 | 4 | - |
Mineiro 1 2014 | 6 | - |
Mineiro 1 2013 | 3 | - |
Série A 2013 | 16 | 5 |
Paulista A1 2013 | 3 | 2 |
Paulista A1 2012 | 6 | - |
Série A 2012 | 18 | 3 |
Paulista A1 2011 | 19 | - |
Série A 2011 | 34 | 9 |
Ligue 1 2010/2011 | - | - |
Série A 2010 | 13 | - |
Ligue 1 2009/2010 | 14 | 1 |
Paulista A1 2009 | 15 | 6 |
Série B 2009 | 4 | - |
Série B 2008 | - | 9 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Copa Paulista 2024 | 6 | 1 |
Copa Paulista 2022 | 6 | - |
Copa Paulista 2021 | 5 | 2 |
Copa do Brasil 2018 | 2 | - |
Copa do Brasil 2016 | 2 | - |
Copa do Brasil 2013 | 3 | - |
Copa do Brasil 2012 | 4 | 1 |
Copa do Brasil 2011 | 5 | 2 |
Coupe de la Ligue 2009/2010 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CONMEBOL Libertadores 2014 | 1 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2012 | 2 | 1 |
CONMEBOL Sudamericana 2011 | 2 | 1 |
CONMEBOL Sudamericana 2010 | 7 | 3 |
UEFA Europa League 2009/2010 | 3 | - |