
Luan
Tiền đạo
Luan (37, Brazil) đang chơi cho Uniao Sao Joao. Vị trí: Tiền đạo. Mineiro 1 2025 cùng Itabirito: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 188 trận, 46 bàn (13 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
37
Chiều cao
cm
Cân nặng
kg
Nơi sinh
Sinh
21.09.1988
Mùa giải hiện tại
4
Số trận
0
Bàn thắng
0
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Série D 2025 | 1 | - |
Série D 2025 | 3 | 3 |
Brasiliense 2025 | 2 | 2 |
Mineiro 1 2025 | 6 | 1 |
Mineiro 2 2023 | 6 | 6 |
Mineiro 1 2023 | 11 | 4 |
Série C 2022 | 11 | 1 |
Paulista A2 2022 | 5 | 5 |
Série B 2020 | 11 | 1 |
Série B 2019 | 2 | - |
Campeonato Pernambucano 2019 | 4 | 1 |
Serie A 2018 | 26 | 1 |
Campeonato Mineiro 2018 | 12 | 1 |
Série B 2017 | 30 | 8 |
Campeonato Paulista 2017 | 7 | 1 |
Serie A 2016 | 6 | - |
Serie A 2016 | 2 | - |
Giải Nhà nghề 2014/2015 | 3 | 1 |
Série A 2014 | 4 | - |
Série A 2013 | 15 | 5 |
Campeonato Paulista 2013 | 2 | 2 |
Série A 2012 | 5 | 2 |
Ligue 1 2009/2010 | 14 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Copa Paulista 2025 | 2 | - |
Copa Paulista 2024 | 4 | 1 |
Copa Paulista 2022 | 4 | - |
Copa Paulista 2021 | 2 | 2 |
Coupe de la Ligue 2009/2010 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CONMEBOL Libertadores 2014 | 1 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2012 | 2 | 1 |
UEFA Europa League 2009/2010 | 2 | - |