
Jonathan David
Tiền đạo
Jonathan David (26, Canada) đang chơi cho Atl. Madrid. Vị trí: Tiền đạo. La Liga 2026/2027 cùng Atl. Madrid: 5 trận, 295 phút, 3 bàn, 2 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 279 trận, 126 bàn (9 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Canada
Tuổi
26
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
81 kg
Nơi sinh
Brooklyn
Sinh
14.01.2000
Giá trị chuyển nhượng (#356)
€29MMùa giải hiện tại
14
Số trận
7
Bàn thắng
910
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
La Liga 2026/2027 | 5 | 3 |
Serie A 2026/2027 | 1 | - |
Serie A 2025/2026 | 35 | 6 |
Ligue 1 2024/2025 | 32 | 16 |
Ligue 1 2023/2024 | 34 | 19 |
Ligue 1 2022/2023 | 37 | 24 |
Ligue 1 2021/2022 | 38 | 15 |
Ligue 1 2020/2021 | 37 | 13 |
Jupiler League 2019/2020 | 27 | 18 |
Jupiler League 2018/2019 | 33 | 12 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Coppa Italia 2025/2026 | 2 | 1 |
Coupe de France 2024/2025 | 2 | - |
Coupe de France 2023/2024 | 3 | 3 |
Coupe de France 2022/2023 | 3 | 2 |
Coupe de France 2021/2022 | 1 | 1 |
Super Cup 2021 | 1 | - |
Coupe de France 2020/2021 | 3 | - |
Belgian Cup 2018/2019 | 6 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Champions League 2026/2027 | 2 | - |
UEFA Champions League 2025/2026 | 9 | 2 |
UEFA Champions League 2024/2025 | 14 | 9 |
UEFA Europa Conference League 2023/2024 | 9 | 3 |
UEFA Champions League 2021/2022 | 8 | 3 |
UEFA Europa League 2020/2021 | 8 | - |
UEFA Europa League 2019/2020 | 7 | 3 |
UEFA Europa League 2018/2019 | 4 | 2 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
World Cup 2026 | 5 | 3 |
Giao hữu 2026 | 3 | - |
Cúp Vàng Concacaf 2025 | 2 | - |
Giao hữu 2025 | 6 | 3 |
Concacaf Nations League 2024/2025 | 4 | 2 |
CONMEBOL Copa America 2024 | 6 | 2 |
Giao hữu 2024 | 4 | 2 |
Concacaf Nations League 2023/2024 | 3 | 1 |
Giao hữu 2023 | 1 | - |
Concacaf Nations League 2022/2023 | 2 | 1 |
World Cup 2022 | 3 | - |
Giao hữu 2022 | 3 | 1 |
World Cup 2022 | 3 | - |
Concacaf Nations League 2019/2020 | 7 | 5 |
Cúp Vàng Concacaf 2019 | 4 | 6 |
U17 Concacaf 2017 | 1 | 2 |