
I. Yakovlev
Tiền đạo
I. Yakovlev (32, Nga) đang chơi cho Irkutsk. Vị trí: Tiền đạo. Hạng Nhì B Bảng 4 2025 cùng Irkutsk: 6 trận, 403 phút, 2 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 238 trận, 50 bàn (15 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Nga
Tuổi
32
Chiều cao
191 cm
Cân nặng
93 kg
Nơi sinh
Irkutsk
Sinh
27 tháng 1, 1993
Mùa giải hiện tại
7
Số trận
2
Bàn thắng
493
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Hạng Nhì B Bảng 4 2025 | 6 | 2 |
Hạng Nhì B Bảng 4 2024 | 24 | 6 |
Hạng Nhì B Bảng 4 2023 | 17 | 5 |
Hạng Nhì B Bảng 4 2022/2023 | 32 | 8 |
Hạng Nhì B Bảng 4 2021/2022 | 21 | 4 |
Hạng Nhì B Bảng 4 2020/2021 | 8 | 4 |
Hạng Nhì B Bảng 4 2019/2020 | 10 | - |
Hạng Nhì B Bảng 4 2018/2019 | 17 | 5 |
Hạng Nhì B Bảng 4 2017/2018 | 18 | 10 |
Hạng Nhì B Bảng 4 2016/2017 | 19 | 2 |
Hạng Nhì B Bảng 4 2015/2016 | 20 | 2 |
Hạng Nhì B Bảng 4 2013/2014 | 14 | - |
Hạng Nhì B Bảng 4 2012/2013 | 21 | 2 |
Hạng Nhì B Bảng 4 2011/2012 | 10 | - |
Hạng Nhì B Bảng 4 2010 | 1 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2021/2022 | 1 | - |
Cup 2020/2021 | 4 | 1 |
Cup 2019/2020 | 2 | - |
Cup 2018/2019 | 2 | 1 |
Cup 2017/2018 | 1 | - |
Cup 2016/2017 | 1 | - |
Cup 2015/2016 | 1 | - |
Cup 2012/2013 | 2 | - |
Cup 2011/2012 | 1 | - |
Cup 2010/2011 | 1 | - |