
Henrique
Tiền đạo
Henrique (32, Brazil) đang chơi cho Londrina. Vị trí: Tiền đạo. Paranaense 1 2025 cùng Londrina: 14 trận, 1023 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 252 trận, 21 bàn (13 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
32
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
64 kg
Nơi sinh
Santa Rita do Sapucaí
Sinh
23.08.1993
Giá trị chuyển nhượng
€220KMùa giải hiện tại
21
Số trận
0
Bàn thắng
845
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Série B 2023 | 13 | - |
Paranaense 1 2025 | 14 | - |
Série C 2025 | 6 | - |
Paranaense 1 2024 | 12 | 2 |
Série C 2024 | 22 | 2 |
Giải hạng Nhì Zapad 2022/2023 | 4 | - |
Giải hạng Nhất 2022/2023 | 11 | 1 |
Liga Portugal 2021/2022 | 26 | 2 |
Giải hạng Nhất 2020/2021 | 22 | 2 |
Giải hạng Nhất 2019/2020 | 11 | - |
Giải hạng Nhất 2018/2019 | 14 | 1 |
Giải hạng Nhất 2017/2018 | 22 | 4 |
Paulista A1 2017 | 9 | 1 |
Série B 2016 | 16 | 1 |
Copa do Nordeste 2016 | 2 | - |
Baiano 1 2016 | 3 | - |
Série B 2016 | 3 | - |
Primeira Liga 2016 | 1 | - |
Mineiro 1 2016 | 2 | - |
Série B 2015 | 28 | 5 |
Paulista A1 2015 | 8 | - |
Série D 2014 | 3 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Taça de Portugal 2021/2022 | - | - |
Taça da Liga 2021/2022 | 1 | - |
Cup 2020/2021 | 5 | 1 |
Cup 2019/2020 | 4 | - |
Cup 2018/2019 | 3 | - |
Cup 2017/2018 | 4 | - |
Copa do Brasil 2016 | 2 | - |
Copa Paulista 2014 | 6 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2020/2021 | 8 | - |
UEFA Europa League 2019/2020 | - | - |
UEFA Europa League 2018/2019 | 2 | - |
CONMEBOL Libertadores 2016 | - | - |