
Calleri Jonathan
Tiền đạo
Calleri Jonathan (33, Argentina) đang chơi cho Sao Paulo. Vị trí: Tiền đạo. Série A 2026 cùng Sao Paulo: 25 trận, 1973 phút, 9 bàn, 1 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 392 trận, 115 bàn (15 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Argentina
Tuổi
33
Chiều cao
181 cm
Cân nặng
72 kg
Nơi sinh
Buenos Aires
Sinh
23.09.1993
Giá trị chuyển nhượng (#2698)
€1.6MMùa giải hiện tại
36
Số trận
11
Bàn thắng
2.649
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Série A 2026 | 25 | 9 |
Paulista A1 2026 | 8 | 5 |
Série A 2025 | 3 | - |
Paulista A1 2025 | 7 | 1 |
Série A 2024 | 27 | 5 |
Paulista A1 2024 | 10 | 3 |
Série A 2023 | 18 | 9 |
Paulista A1 2023 | 7 | 2 |
Série A 2022 | 34 | 15 |
Campeonato Paulista 2022 | 15 | 8 |
Série A 2021 | 16 | 5 |
La Liga 2020/2021 | 25 | 5 |
La Liga 2019/2020 | 27 | 1 |
La Liga 2018/2019 | 34 | 9 |
La Liga 2017/2018 | 37 | 9 |
Premier League 2 2016/2017 | 2 | - |
Premier League 2016/2017 | 16 | 1 |
Série A 2016 | 5 | 3 |
Campeonato Paulista 2016 | 6 | 4 |
Primera D 2015 | 26 | 10 |
Primera D 2014 | 15 | 6 |
Primera D 2013/2014 | 1 | - |
Primera D 2013/2014 | 28 | 5 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Copa do Brasil 2026 | 2 | - |
Copa Betano do Brasil 2024 | 4 | 1 |
Supercopa do Brasil 2024 | 1 | - |
Copa do Brasil 2023 | 8 | 1 |
Copa do Brasil 2022 | 6 | - |
Copa del Rey 2020/2021 | 2 | 1 |
Copa del Rey 2019/2020 | 1 | 1 |
Copa del Rey 2018/2019 | 2 | - |
Copa del Rey 2017/2018 | 4 | 3 |
EFL Cup 2016/2017 | 1 | - |
Copa Argentina 2014/2015 | 5 | 2 |
Copa Argentina 2012/2013 | 1 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CONMEBOL Sudamericana 2026 | 6 | 1 |
CONMEBOL Libertadores 2025 | 2 | - |
CONMEBOL Libertadores 2024 | 8 | 5 |
CONMEBOL Sudamericana 2023 | 8 | 2 |
CONMEBOL Sudamericana 2022 | 7 | 1 |
UEFA Europa League 2019/2020 | 6 | 3 |
UEFA Europa League 2016/2017 | 2 | - |
CONMEBOL Libertadores 2016 | 12 | 9 |
CONMEBOL Libertadores 2015 | 4 | 3 |
CONMEBOL Sudamericana 2014 | 8 | 2 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Olympic 2016 | 3 | 1 |