
Alexander Buttner
Hậu vệ
Alexander Buttner (37, Hà Lan) đang chơi cho Vitesse. Vị trí: Hậu vệ. Eerste Divisie 2026/2027 cùng Vitesse: 3 trận, 49 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 372 trận, 38 bàn (19 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Hà Lan
Tuổi
37
Chiều cao
174 cm
Cân nặng
75 kg
Nơi sinh
Doetinchem
Sinh
11.02.1989
Giá trị chuyển nhượng
€130KMùa giải hiện tại
9
Số trận
0
Bàn thắng
49
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eerste Divisie 2026/2027 | 3 | - |
Eerste Divisie 2025/2026 | 30 | 4 |
Eerste Divisie 2024/2025 | 26 | 8 |
Eerste Divisie 2023/2024 | 28 | 1 |
Eerste Divisie 2022/2023 | 33 | 3 |
Eredivisie 2021/2022 | 26 | 3 |
MLS 2020 | 18 | - |
MLS 2020 | 18 | - |
Eredivisie 2018/2019 | 32 | 2 |
Eredivisie 2017/2018 | 21 | - |
Eredivisie 2016/2017 | 10 | - |
Tweede Divisie 2016/2017 | 7 | 3 |
Hạng Nhất 2016/2017 | 4 | - |
Jupiler League 2015/2016 | 14 | 1 |
Giải Vô địch Trẻ 2015/2016 | 1 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2015/2016 | 1 | - |
Giải Ngoại hạng 2014/2015 | 19 | - |
Premier League 2013/2014 | 8 | - |
Premier League 2012/2013 | 5 | 2 |
Eredivisie 2011/2012 | 10 | 5 |
Eredivisie 2010/2011 | 10 | - |
Eredivisie 2009/2010 | 24 | 2 |
Eredivisie 2008/2009 | 23 | 3 |
Eredivisie 2007/2008 | 1 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
KNVB Beker 2022/2023 | 2 | - |
KNVB Beker 2021/2022 | 1 | - |
KNVB Beker 2018/2019 | 2 | - |
KNVB Beker 2017/2018 | 1 | - |
Super Cup 2017 | 1 | 1 |
KNVB Beker 2016/2017 | 1 | - |
Russian Cup 2016/2017 | 1 | - |
FA Cup 2013/2014 | 1 | - |
Capital One Cup 2013/2014 | 3 | - |
Capital One Cup 2012/2013 | 2 | - |
KNVB Beker 2011/2012 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2018/2019 | 4 | - |
UEFA Europa League 2017/2018 | 4 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 2 | - |
UEFA Europa League 2014/2015 | 12 | 1 |
UEFA Champions League 2013/2014 | 3 | - |
UEFA Champions League 2012/2013 | 3 | - |