
Morato
Hậu vệ
Morato (25, Brazil) đang chơi cho West Ham. Vị trí: Hậu vệ. Championship 2026/2027 cùng West Ham: 7 trận, 394 phút, 0 bàn, 1 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 148 trận, 7 bàn (9 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
25
Chiều cao
192 cm
Cân nặng
88 kg
Nơi sinh
Francisco Morato
Sinh
30.06.2001
Giá trị chuyển nhượng (#1035)
€13.6MMùa giải hiện tại
22
Số trận
1
Bàn thắng
1.631
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Championship 2026/2027 | 7 | - |
Premier League 2025/2026 | 21 | 1 |
Premier League 2024/2025 | 26 | - |
Liga Portugal 2024/2025 | 1 | - |
Liga Portugal 2023/2024 | 21 | - |
Liga Portugal 2 2022/2023 | 1 | - |
Liga Portugal 2022/2023 | 9 | 1 |
Liga Portugal 2 2021/2022 | 3 | - |
Liga Portugal 2021/2022 | 13 | - |
Liga Portugal 2020/2021 | 2 | - |
Liga Portugal 2 2020/2021 | 28 | 4 |
Liga Portugal 2 2019/2020 | 15 | - |
CBF Brasileiro U20 2019 | 1 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
EFL Cup 2026/2027 | 1 | 1 |
FA Cup 2025/2026 | 1 | - |
EFL Cup 2025/2026 | 1 | - |
FA Cup 2024/2025 | 3 | - |
League Cup 2023/2024 | 3 | - |
Taça de Portugal 2023/2024 | 5 | - |
Taça de Portugal 2022/2023 | 2 | - |
League Cup 2022/2023 | 3 | - |
League Cup 2021/2022 | 4 | - |
Taça de Portugal 2021/2022 | 2 | - |
Taça de Portugal 2020/2021 | 1 | - |
League Cup 2019/2020 | 1 | - |
Copa Sao Paulo de juniores 2019 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2025/2026 | 14 | - |
UEFA Europa League 2023/2024 | 1 | - |
UEFA Champions League 2023/2024 | 4 | - |
UEFA Champions League 2022/2023 | 6 | - |
UEFA Champions League 2021/2022 | 5 | 1 |
UEFA Youth League 2019/2020 | 10 | 1 |