
Willy Boly
Hậu vệ
Willy Boly (35, Côte d’Ivoire) đang chơi cho Nottingham. Vị trí: Hậu vệ. Premier League 2024/2025 cùng Nottingham: 6 trận, 146 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 283 trận, 16 bàn (15 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Côte d’Ivoire
Tuổi
35
Chiều cao
195 cm
Cân nặng
92 kg
Nơi sinh
Melun
Sinh
03.02.1991
Giá trị chuyển nhượng (#1340)
€485KMùa giải hiện tại
12
Số trận
0
Bàn thắng
237
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Premier League 2024/2025 | 6 | - |
Premier League 2023/2024 | 20 | 2 |
Premier League 2022/2023 | 11 | - |
Premier League 2021/2022 | 10 | - |
Premier League 2020/2021 | 21 | 1 |
Premier League 2019/2020 | 22 | - |
Premier League 2018/2019 | 36 | 4 |
Championship 2017/2018 | 36 | 3 |
Liga Portugal 2016/2017 | 4 | - |
Liga Portugal 2016/2017 | 3 | - |
Liga Portugal 2015/2016 | 22 | 2 |
Segunda Liga 2014/2015 | 4 | 1 |
Ligue 2 2014/2015 | 1 | - |
Ligue 2 2013/2014 | 30 | - |
Ligue 2 2012/2013 | 16 | 1 |
Ligue 1 2011/2012 | 33 | 1 |
Ligue 1 2010/2011 | 8 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
EFL Cup 2025/2026 | 1 | - |
FA Cup 2024/2025 | 2 | - |
EFL Cup 2024/2025 | 1 | - |
EFL Cup 2023/2024 | 1 | - |
EFL Cup 2022/2023 | 4 | 1 |
EFL Cup 2021/2022 | 1 | - |
FA Cup 2020/2021 | 1 | - |
EFL Cup 2020/2021 | 1 | - |
FA Cup 2018/2019 | 5 | - |
EFL Cup 2017/2018 | 1 | - |
League Cup 2016/2017 | 2 | - |
Super Cup 2016 | 1 | - |
League Cup 2015/2016 | 1 | - |
Taça de Portugal 2015/2016 | 4 | - |
League Cup 2014/2015 | 1 | - |
Coupe de la Ligue 2014/2015 | 2 | - |
Coupe de France 2013/2014 | 3 | 1 |
Coupe de la Ligue 2013/2014 | 4 | - |
Coupe de la Ligue 2012/2013 | 1 | - |
Coupe de France 2011/2012 | 1 | - |
Coupe de la Ligue 2011/2012 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2025/2026 | 1 | - |
UEFA Europa League 2019/2020 | 7 | 1 |
Cúp Premier League châu Á 2019 | 2 | - |
UEFA Champions League 2016/2017 | 1 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 12 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
World Cup 2026 | 4 | - |
Giao hữu 2024 | 2 | - |
Cúp các Quốc gia châu Phi 2023 | 4 | - |
Vòng loại Cúp các Quốc gia châu Phi 2023 | 1 | - |
Giao hữu 2022 | 2 | - |
World Cup 2022 | 5 | - |
Giao hữu 2021 | 2 | - |
Vòng loại Cúp các Quốc gia châu Phi 2021 | 4 | 1 |