Brommapojkarna vs Hacken

- D. Irandust 9'
- M. Rygaard 33'
- A. Svanback 58'
- D. Irandust (o.g.) 63'
Grimsta IP
2025
Sự kiện trận đấu
9'
22'
33'
55'
58'
63'
72'
72'
78'
78'
86'
▲C. Aurell
89'
90'
90+2'
9'
22'
33'
55'
58'
63'
72'
78'
78'
▲C. Aurell
86'
89'
90'
90+2'
Cầu thủ xuất sắc nhất trận
Người hâm mộ bình chọn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | W | D | L | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Hacken | 13 | 10 | 4 | +18 | 49 |
| 11 | Brommapojkarna | 9 | 7 | 11 | -5 | 34 |
Thống kê
43%Kiểm soát bóng57%
11Số cú sút15
1Sút trúng đích6
9Phạt góc3
15Phạm lỗi11
1Việt vị3
2Thẻ vàng2
386Đường chuyền547
4Cứu thua0
Chấn thương & Treo giò
Brommapojkarna
Đối đầu
9
Brommapojkarna thắng
6
Hòa
16
Hacken thắng
Bàn thắng: 30 - 62


