Hacken vs Brommapojkarna

- A. Layouni 73', 90+4'
Bravida Arena
V. Wolf
2025
Sự kiện trận đấu
26'
38'
43'
53'
62'
72'
▲M. Vetkal
72'
72'
73'
81'
81'
83'
86'
90+4'
26'
38'
43'
53'
72'
▲M. Vetkal
72'
72'
73'
81'
81'
83'
86'
90+4'
Cầu thủ xuất sắc nhất trận
Người hâm mộ bình chọn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | W | D | L | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Hacken | 13 | 10 | 4 | +18 | 49 |
| 11 | Brommapojkarna | 9 | 7 | 11 | -5 | 34 |
Thống kê
68%Kiểm soát bóng32%
14Số cú sút12
6Sút trúng đích4
7Phạt góc5
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
756Đường chuyền353
3Cứu thua4
Chấn thương & Treo giò
Đối đầu
16
Hacken thắng
6
Hòa
9
Brommapojkarna thắng
Bàn thắng: 62 - 30


