Herentals vs Highlanders
Bảng xếp hạng
| # | Đội | W | D | L | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Herentals | 14 | 6 | 12 | -1 | 48 |
| 8 | Highlanders | 9 | 17 | 6 | +4 | 44 |
Đối đầu
2
Herentals thắng
4
Hòa
2
Highlanders thắng
Bàn thắng: 6 - 6
| # | Đội | W | D | L | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Herentals | 14 | 6 | 12 | -1 | 48 |
| 8 | Highlanders | 9 | 17 | 6 | +4 | 44 |