| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 25 | 0 | 0 | 89 | 75 | |
| 2 | 24 | 17 | 2 | 5 | 22 | 53 | |
| 3 | 23 | 14 | 3 | 6 | 24 | 45 | |
| 4 | 24 | 7 | 4 | 13 | -17 | 25 | |
| 5 | 25 | 7 | 4 | 14 | -20 | 25 | |
| 6 | 24 | 6 | 3 | 15 | -22 | 21 | |
| 7 | 24 | 5 | 3 | 16 | -45 | 18 | |
| 8 | 25 | 4 | 5 | 16 | -31 | 17 |
Lên hạng
Chú thích
- Trận
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số
- Đ
- Điểm
- 5 trận gần nhất
Suất dự giải
Lên hạng