| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 11 | 0 | 3 | 25 | 56 | |
| 2 | 14 | 9 | 1 | 4 | 6 | 53 | |
| 3 | 14 | 5 | 3 | 6 | -7 | 45 | |
| 4 | 14 | 7 | 3 | 4 | 13 | 41 | |
| 5 | 14 | 5 | 0 | 9 | -13 | 40 | |
| 6 | 14 | 4 | 2 | 8 | -2 | 37 | |
| 7 | 14 | 5 | 2 | 7 | -13 | 34 | |
| 8 | 14 | 4 | 1 | 9 | -9 | 31 |
Lên hạng - Division 2 - Lên hạng Group (Lên hạng Group)
Chú thích
- Trận
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số
- Đ
- Điểm
- 5 trận gần nhất
Suất dự giải
Lên hạng - Division 2 - Lên hạng Group (Lên hạng Group)