| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 32 | 28 | |
| 2 | 10 | 9 | 1 | 0 | 20 | 28 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 5 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | -6 | 16 | |
| 5 | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 | |
| 6 | 11 | 3 | 3 | 5 | -1 | 12 | |
| 7 | 11 | 3 | 1 | 7 | -8 | 10 | |
| 8 | 11 | 3 | 1 | 7 | -22 | 10 | |
| 9 | 11 | 1 | 6 | 4 | -6 | 9 | |
| 10 | 11 | 1 | 3 | 7 | -9 | 6 |
Lên hạng - Championship
Lên hạng - League One (Lên hạng - Play-off)
League One (Lên hạng - Play-off)
Xuống hạng
Chú thích
- Trận
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số
- Đ
- Điểm
- 5 trận gần nhất
Suất dự giải
Lên hạng - Championship
Lên hạng - League One (Lên hạng - Play-off)
League One (Lên hạng - Play-off)
Xuống hạng