East
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 4 | 3 | 12 | 31 | |
| 2 | 16 | 6 | 9 | 1 | 6 | 27 | |
| 3 | 16 | 6 | 7 | 3 | 8 | 25 | |
| 4 | 16 | 5 | 6 | 5 | 3 | 21 | |
| 5 | 16 | 6 | 3 | 7 | -4 | 21 | |
| 6 | 16 | 4 | 6 | 6 | -2 | 18 |
Lên hạng - LPF (Clausura - Play-off: Bán kết)
Lên hạng - LPF (Clausura - Play-off: Tứ kết)
West
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 7 | 4 | 5 | 3 | 25 | |
| 2 | 16 | 5 | 8 | 3 | 5 | 23 | |
| 3 | 16 | 4 | 8 | 4 | 4 | 20 | |
| 4 | 16 | 5 | 5 | 6 | -3 | 20 | |
| 5 | 16 | 3 | 5 | 8 | -8 | 14 | |
| 6 | 16 | 1 | 5 | 10 | -24 | 8 |
Lên hạng - LPF (Clausura - Play-off: Bán kết)
Lên hạng - LPF (Clausura - Play-off: Tứ kết)
Chú thích
- Trận
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số
- Đ
- Điểm
- 5 trận gần nhất
Suất dự giải
Lên hạng - LPF (Clausura - Play-off: Bán kết)
Lên hạng - LPF (Clausura - Play-off: Tứ kết)