| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 10 | 1 | 1 | 14 | 31 | |
| 2 | 12 | 9 | 2 | 1 | 9 | 29 | |
| 3 | 12 | 6 | 2 | 4 | 6 | 20 | |
| 4 | 9 | 6 | 1 | 2 | 10 | 19 | |
| 5 | 12 | 5 | 2 | 5 | 2 | 17 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 2 | 15 | |
| 7 | 12 | 5 | 0 | 7 | -7 | 15 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | |
| 9 | 12 | 4 | 0 | 8 | -2 | 12 | |
| 10 | 11 | 4 | 0 | 7 | -6 | 12 | |
| 11 | 12 | 2 | 2 | 8 | -11 | 8 | |
| 12 | 12 | 1 | 3 | 8 | -14 | 6 |
Lên hạng - NIFL Premiership (Nhóm tranh vô địch)
Xuống hạng
Chú thích
- Trận
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số
- Đ
- Điểm
- 5 trận gần nhất
Suất dự giải
Lên hạng - NIFL Premiership (Nhóm tranh vô địch)
Xuống hạng