| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 15 | 9 | 5 | 37 | 54 | |
| 2 | 30 | 15 | 5 | 10 | 14 | 50 | |
| 3 | 30 | 13 | 11 | 6 | 9 | 50 | |
| 4 | 29 | 13 | 7 | 9 | 8 | 46 | |
| 5 | 29 | 11 | 8 | 10 | 3 | 41 | |
| 6 | 29 | 10 | 9 | 10 | -4 | 39 | |
| 7 | 29 | 10 | 5 | 14 | -13 | 35 | |
| 8 | 30 | 4 | 14 | 12 | -20 | 26 | |
| 9 | 29 | 3 | 8 | 18 | -34 | 17 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lên hạng - Champions League - Vòng loại
Lên hạng - Conference League (Vòng loại)
Xuống hạng
Chú thích
- Trận
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số
- Đ
- Điểm
- 5 trận gần nhất
Suất dự giải
Lên hạng - Champions League - Vòng loại
Lên hạng - Conference League (Vòng loại)
Xuống hạng