| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 23 | 6 | 7 | 39 | 75 | |
| 2 | 36 | 16 | 8 | 12 | 16 | 56 | |
| 3 | 36 | 15 | 9 | 12 | 14 | 54 | |
| 4 | 36 | 14 | 10 | 12 | 4 | 52 | |
| 5 | 36 | 14 | 10 | 12 | 3 | 52 | |
| 6 | 36 | 14 | 7 | 15 | -8 | 49 | |
| 7 | 36 | 13 | 9 | 14 | -1 | 48 | |
| 8 | 36 | 11 | 9 | 16 | -14 | 42 | |
| 9 | 36 | 11 | 9 | 16 | -16 | 42 | |
| 10 | 36 | 7 | 7 | 22 | -37 | 28 |
Lên hạng - Premier Division
Lên hạng - Division 1 (Play-off)
Chú thích
- Trận
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số
- Đ
- Điểm
- 5 trận gần nhất
Suất dự giải
Lên hạng - Premier Division
Lên hạng - Division 1 (Play-off)