International Cups
Group A
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 |
Lên hạng - Arab Club Champions Cup (Play-off: Tứ kết)
Group B
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 7 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 |
Lên hạng - Arab Club Champions Cup (Play-off: Tứ kết)
Group C
Lên hạng - Arab Club Champions Cup (Play-off: Tứ kết)
Group D
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 6 | |
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 |
Lên hạng - Arab Club Champions Cup (Play-off: Tứ kết)
Chú thích
- Trận
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số
- Đ
- Điểm
- 5 trận gần nhất
Suất dự giải
Lên hạng - Arab Club Champions Cup (Play-off: Tứ kết)