
France
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 16 | DLWWW | |
| 2 | 7 | 4 | 2 | 1 | 2 | 14 | WWWLD | |
| 3 | 7 | 3 | 4 | 0 | 6 | 13 | DWDWW | |
| 4 | 7 | 3 | 3 | 1 | 1 | 12 | DWLDW | |
| 5 | 7 | 2 | 4 | 1 | 3 | 10 | DLWDD | |
| 6 | 7 | 3 | 1 | 3 | 1 | 10 | WLLWW | |
| 7 | 7 | 3 | 1 | 3 | 0 | 10 | LLWDL | |
| 8 | 7 | 2 | 4 | 1 | -1 | 10 | DWDDW | |
| 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 0 | 9 | WWDLD | |
| 10 | 7 | 2 | 2 | 3 | 0 | 8 | WLDDL | |
| 11 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | LWDDL | |
| 12 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | LWDLL | |
| 13 | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | DWLWL | |
| 14 | 7 | 2 | 1 | 4 | -2 | 7 | LLLDW | |
| 15 | 7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 7 | WLWDL | |
| 16 | 7 | 0 | 6 | 1 | -2 | 6 | DDDDD | |
| 17 | 7 | 0 | 5 | 2 | -2 | 5 | LDDDD | |
| 18 | 7 | 1 | 2 | 4 | -6 | 5 | DLLLD |
Lên hạng - Ligue 1
Lên hạng - Ligue 1 (Lên hạng - Play-off: Chung kết)
Lên hạng - Ligue 1 (Lên hạng - Play-off: Bán kết)
Xuống hạng
Chú thích
- Trận
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số
- Đ
- Điểm
- 5 trận gần nhất
Suất dự giải
Lên hạng - Ligue 1
Lên hạng - Ligue 1 (Lên hạng - Play-off: Chung kết)
Lên hạng - Ligue 1 (Lên hạng - Play-off: Bán kết)
Xuống hạng
1

Boakye Augustine
4
bàn thắng
2

D. Durand
4
bàn thắng
3

Y. Fofana
4
bàn thắng
4

I. Baldé
4
bàn thắng
5

Moussa Pape
4
bàn thắng
6

S. Chouchane
3
bàn thắng
7

Tavares Júlio
3
bàn thắng
8

Thierno Ballo
3
bàn thắng
9

Kachati El
2
bàn thắng
10

J. Ikanga A Ngele
2
bàn thắng
11

Jessy Deminguet
2
bàn thắng
12

W. Younoussa
2
bàn thắng
13

Leye Babacar
2
bàn thắng
14

S. Diba
2
bàn thắng
15

N. Fernandez-Veliz
2
bàn thắng
16

K. Corredor
2
bàn thắng
17

T. Robinet
2
bàn thắng
18

B. Bokangu
2
bàn thắng
19

D. Gomis
2
bàn thắng
20

P. Meïssa Ba
2
bàn thắng
Mùa giảiVô địchÁ quân