| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 17 | 7 | 3 | 26 | 58 | |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 29 | 52 | |
| 3 | 27 | 13 | 6 | 8 | 12 | 45 | |
| 4 | 27 | 10 | 13 | 4 | 10 | 43 | |
| 5 | 27 | 11 | 9 | 7 | 5 | 42 | |
| 6 | 27 | 6 | 10 | 11 | -11 | 28 | |
| 7 | 27 | 8 | 4 | 15 | -13 | 28 | |
| 8 | 27 | 7 | 6 | 14 | -14 | 27 | |
| 9 | 27 | 7 | 4 | 16 | -18 | 25 | |
| 10 | 27 | 5 | 5 | 17 | -26 | 20 |
Lên hạng - Champions League - Vòng loại
Lên hạng - Conference League (Vòng loại)
Xuống hạng
Chú thích
- Trận
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số
- Đ
- Điểm
- 5 trận gần nhất
Suất dự giải
Lên hạng - Champions League - Vòng loại
Lên hạng - Conference League (Vòng loại)
Xuống hạng