Group 1
Lên hạng - UEFA Nations League (League A - Play-off: Tứ kết)
Xuống hạng
Group 2
Lên hạng - UEFA Nations League (League A - Play-off: Tứ kết)
Xuống hạng
Group 3
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 14 | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | |
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | -7 | 6 | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 |
Lên hạng - UEFA Nations League (League A - Play-off: Tứ kết)
Xuống hạng
Group 4
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | |
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 |
Lên hạng - UEFA Nations League (League A - Play-off: Tứ kết)
Xuống hạng
Group 1
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 |
Lên hạng - UEFA Nations League (League A: )
Xuống hạng
Group 2
Lên hạng - UEFA Nations League (League A: )
Xuống hạng
Group 3
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -15 | 1 |
Lên hạng - UEFA Nations League (League A: )
Xuống hạng
Group 4
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -5 | 3 |
Lên hạng - UEFA Nations League (League A: )
Xuống hạng
Group 1
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 16 | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | |
| 3 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 |
Lên hạng - UEFA Nations League (League B: )
Xuống hạng
Ranking of fourth-placed teams
Group 2
Lên hạng - UEFA Nations League (League B: )
Xuống hạng
Ranking of fourth-placed teams
Group 3
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 11 | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | -3 | 9 | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 |
Lên hạng - UEFA Nations League (League B: )
Xuống hạng
Ranking of fourth-placed teams
Group 4
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | |
| 2 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 |
Lên hạng - UEFA Nations League (League B: )
Xuống hạng
Ranking of fourth-placed teams
Ranking of third-placed teams
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | |
| 2 | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | |
| 3 | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -7 | 0 |
Xuống hạng
Group 1
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | |
| 2 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | |
| 3 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 |
Lên hạng - UEFA Nations League (League C: )
Xuống hạng
Chú thích
- Trận
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số
- Đ
- Điểm
- 5 trận gần nhất
Suất dự giải
Lên hạng - UEFA Nations League (League A - Play-off: Tứ kết)
Xuống hạng
Lên hạng - UEFA Nations League (League A: )
Lên hạng - UEFA Nations League (League B: )
Ranking of fourth-placed teams
Lên hạng - UEFA Nations League (League C: )