| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 17 | 3 | 4 | 23 | 54 | |
| 2 | 24 | 13 | 6 | 5 | 22 | 45 | |
| 3 | 23 | 13 | 3 | 7 | 17 | 42 | |
| 4 | 24 | 11 | 6 | 7 | 13 | 39 | |
| 5 | 24 | 11 | 4 | 9 | 3 | 37 | |
| 6 | 24 | 10 | 4 | 10 | 8 | 34 | |
| 7 | 24 | 10 | 4 | 10 | -5 | 34 | |
| 8 | 24 | 9 | 5 | 10 | 2 | 32 | |
| 9 | 24 | 9 | 5 | 10 | -1 | 32 | |
| 10 | 24 | 8 | 8 | 8 | -9 | 32 | |
| 11 | 24 | 7 | 9 | 8 | -5 | 30 | |
| 12 | 23 | 7 | 7 | 9 | -5 | 28 | |
| 13 | 24 | 8 | 3 | 13 | -10 | 27 | |
| 14 | 24 | 7 | 4 | 13 | -10 | 25 | |
| 15 | 24 | 6 | 5 | 13 | -22 | 23 | |
| 16 | 24 | 4 | 6 | 14 | -21 | 18 |
Lên hạng - Copa Libertadores (Vòng bảng)
Lên hạng - Copa Libertadores (Vòng loại)
Lên hạng - Copa Sudamericana (Vòng loại)
Xuống hạng
Chú thích
- Trận
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số
- Đ
- Điểm
- 5 trận gần nhất
Suất dự giải
Lên hạng - Copa Libertadores (Vòng bảng)
Lên hạng - Copa Libertadores (Vòng loại)
Lên hạng - Copa Sudamericana (Vòng loại)
Xuống hạng