| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 15 | 8 | 5 | 14 | 53 | |
| 2 | 28 | 14 | 9 | 5 | 21 | 51 | |
| 3 | 28 | 13 | 8 | 7 | 15 | 47 | |
| 4 | 28 | 13 | 7 | 8 | 4 | 46 | |
| 5 | 28 | 12 | 9 | 7 | 21 | 45 | |
| 6 | 28 | 11 | 8 | 9 | -2 | 41 | |
| 7 | 28 | 10 | 10 | 8 | 6 | 40 | |
| 8 | 28 | 11 | 7 | 10 | 1 | 40 | |
| 9 | 28 | 11 | 6 | 11 | -2 | 39 | |
| 10 | 28 | 9 | 9 | 10 | 5 | 36 | |
| 11 | 28 | 8 | 11 | 9 | 6 | 35 | |
| 12 | 28 | 10 | 5 | 13 | -9 | 35 | |
| 13 | 28 | 7 | 10 | 11 | -16 | 28 | |
| 14 | 28 | 4 | 11 | 13 | -14 | 23 | |
| 15 | 28 | 5 | 8 | 15 | -32 | 23 | |
| 16 | 28 | 5 | 6 | 17 | -18 | 21 |
Lên hạng - Liga de Primera
Lên hạng - Liga de Primera (Lên hạng - Play-off: Bán kết)
Lên hạng - Liga de Primera (Lên hạng - Play-off: Tứ kết)
Xuống hạng
Chú thích
- Trận
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số
- Đ
- Điểm
- 5 trận gần nhất
Suất dự giải
Lên hạng - Liga de Primera
Lên hạng - Liga de Primera (Lên hạng - Play-off: Bán kết)
Lên hạng - Liga de Primera (Lên hạng - Play-off: Tứ kết)
Xuống hạng