| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | +35 | 22 | |
| 2 | 9 | 7 | 1 | 1 | +29 | 22 | |
| 3 | 9 | 3 | 0 | 6 | -14 | 9 | |
| 4 | 9 | 0 | 0 | 9 | -50 | 0 |
Lên hạngplayoff
Chú thích
- Trận
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số
- Đ
- Điểm
- 5 trận gần nhất
Suất dự giải
Lên hạngplayoff
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | +35 | 22 | |
| 2 | 9 | 7 | 1 | 1 | +29 | 22 | |
| 3 | 9 | 3 | 0 | 6 | -14 | 9 | |
| 4 | 9 | 0 | 0 | 9 | -50 | 0 |