| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 10 | 18 | |
| 3 | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 17 | |
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 10 | 15 | |
| 5 | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 15 | |
| 6 | 8 | 2 | 0 | 6 | -17 | 6 | |
| 7 | 8 | 2 | 0 | 6 | -10 | 6 | |
| 8 | 8 | 1 | 1 | 6 | -14 | 4 | |
| 9 | 8 | 0 | 1 | 7 | -29 | 1 |
Lên hạng - Roraimense (Play-off: Bán kết)
Xuống hạng
Chú thích
- Trận
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số
- Đ
- Điểm
- 5 trận gần nhất
Suất dự giải
Lên hạng - Roraimense (Play-off: Bán kết)
Xuống hạng