| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 2 | 2 | 4 | 17 | |
| 2 | 9 | 4 | 3 | 2 | 9 | 15 | |
| 3 | 9 | 4 | 2 | 3 | 0 | 14 | |
| 4 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | |
| 5 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 | |
| 7 | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | |
| 8 | 9 | 2 | 4 | 3 | 0 | 10 | |
| 9 | 9 | 1 | 7 | 1 | -3 | 10 | |
| 10 | 9 | 1 | 2 | 6 | -9 | 5 |
Lên hạng - Matogrossense (Play-off: Bán kết)
Lên hạng - Matogrossense (Play-off: Tứ kết)
Xuống hạng
Chú thích
- Trận
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số
- Đ
- Điểm
- 5 trận gần nhất
Suất dự giải
Lên hạng - Matogrossense (Play-off: Bán kết)
Lên hạng - Matogrossense (Play-off: Tứ kết)
Xuống hạng