| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 3 | 3 | 34 | 51 | |
| 2 | 22 | 14 | 6 | 2 | 35 | 48 | |
| 3 | 22 | 13 | 6 | 3 | 17 | 45 | |
| 4 | 22 | 10 | 8 | 4 | 15 | 38 | |
| 5 | 22 | 10 | 4 | 8 | 10 | 34 | |
| 6 | 22 | 7 | 10 | 5 | 3 | 31 | |
| 7 | 22 | 8 | 6 | 8 | -10 | 30 | |
| 8 | 22 | 6 | 10 | 6 | 7 | 28 | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | 1 | 28 | |
| 10 | 22 | 8 | 3 | 11 | -15 | 27 | |
| 11 | 22 | 7 | 5 | 10 | -10 | 26 | |
| 12 | 22 | 6 | 3 | 13 | -14 | 21 | |
| 13 | 22 | 6 | 3 | 13 | -20 | 21 | |
| 14 | 22 | 6 | 2 | 14 | -16 | 20 | |
| 15 | 22 | 5 | 5 | 12 | -23 | 20 | |
| 16 | 22 | 3 | 8 | 11 | -14 | 17 |
Lên hạng - Copa Libertadores (Vòng bảng)
Lên hạng - Copa Libertadores (Vòng loại)
Lên hạng - Copa Sudamericana (Vòng loại)
Xuống hạng
Chú thích
- Trận
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số
- Đ
- Điểm
- 5 trận gần nhất
Suất dự giải
Lên hạng - Copa Libertadores (Vòng bảng)
Lên hạng - Copa Libertadores (Vòng loại)
Lên hạng - Copa Sudamericana (Vòng loại)
Xuống hạng