| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 6 | 2 | 28 | 48 | |
| 2 | 22 | 14 | 3 | 5 | 25 | 45 | |
| 3 | 22 | 13 | 5 | 4 | 30 | 44 | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | 11 | 35 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 5 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 6 | 8 | 5 | 30 | |
| 7 | 22 | 7 | 8 | 7 | 1 | 29 | |
| 8 | 22 | 8 | 5 | 9 | -1 | 29 | |
| 9 | 22 | 8 | 3 | 11 | -1 | 27 | |
| 10 | 22 | 6 | 7 | 9 | -4 | 25 | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 0 | 2 | 20 | -86 | 2 |
Lên hạng - NPL South Australia (Play-off: Bán kết)
Lên hạng - NPL South Australia (Play-off: Tứ kết)
Xuống hạng
Chú thích
- Trận
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số
- Đ
- Điểm
- 5 trận gần nhất
Suất dự giải
Lên hạng - NPL South Australia (Play-off: Bán kết)
Lên hạng - NPL South Australia (Play-off: Tứ kết)
Xuống hạng