

Favoritner AC
LWWWL
#13 Regionalliga East R32# Club Friendlies
Thống kê mùa giải
Thành tích
0W 0D 0L
H:0W/A:0W
Bàn thắng
0 / 0 (+0)
H:0/A:0
Sạch lưới
6
H:4/A:2
Hạng
14


Thành tích
0W 0D 0L
H:0W/A:0W
Bàn thắng
0 / 0 (+0)
H:0/A:0
Sạch lưới
6
H:4/A:2
Hạng
14