
William Patching
Tiền vệ
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Anh
Tuổi
27
Chiều cao
cm
Cân nặng
kg
Nơi sinh
Sinh
18.10.1998
Mùa giải hiện tại
43
Số trận
13
Bàn thắng
0
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Premiership 2025/2026 | 36 | 12 |
League Two 2024/2025 | 10 | - |
Premier Division 2024 | 33 | 7 |
Premier Division 2023 | 29 | 7 |
Premier Division 2022 | 33 | 10 |
Premier Division 2021 | 16 | - |
Premier Division 2021 | 16 | 6 |
Premier Division 2020 | 7 | - |
League Two 2018/2019 | 6 | - |
Premier League 2 2016/2017 | 4 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Irish Cup 2025/2026 | 3 | 1 |
Irish League Cup 2025/2026 | 1 | 1 |
FAI Cup 2024 | 3 | - |
FAI Cup 2023 | 2 | 1 |
Super Cup 2023 | 1 | 1 |
FAI Cup 2022 | 3 | 1 |
FAI Cup 2021 | 3 | - |
Premier League Cup 2018/2019 | 2 | 2 |
EFL Trophy 2018/2019 | 3 | - |
EFL Cup 2018/2019 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2024/2025 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2023/2024 | 6 | 2 |
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2021/2022 | 5 | 3 |
UEFA Youth League 2016/2017 | 3 | - |
UEFA Youth League 2015/2016 | 5 | 2 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
FIFA U17 World Cup 2015 | 2 | - |
UEFA U17 Championship Qualification 2015 | 5 | 1 |