
Sofian Chakla
Hậu vệ
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Ma Rốc
Tuổi
32
Chiều cao
cm
Cân nặng
kg
Nơi sinh
Sinh
02.09.1993
Mùa giải hiện tại
10
Số trận
2
Bàn thắng
0
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Super League 2 2025/2026 | 1 | 1 |
Super League 1 2025/2026 | 13 | 1 |
Premyer Liqa 2024/2025 | 24 | 2 |
Premyer Liqa 2023/2024 | 32 | 3 |
La Liga 2 2022/2023 | 13 | - |
First Division A 2021/2022 | 17 | - |
La Liga 2020/2021 | 11 | - |
La Liga 2020/2021 | 1 | - |
La Liga 2019/2020 | 2 | - |
La Liga 2 2019/2020 | 2 | 1 |
La Liga 2 2018/2019 | 3 | 2 |
La Liga 2 2016/2017 | 6 | 1 |
NB I 2014/2015 | 5 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Greek Cup 2025/2026 | 4 | 1 |
Azerbaijan Cup 2024/2025 | 6 | - |
Azerbaijan Cup 2023/2024 | 1 | - |
Belgian Cup 2021/2022 | 3 | - |
Copa del Rey 2020/2021 | 2 | 1 |
Copa del Rey 2019/2020 | 1 | - |
Copa del Rey 2018/2019 | 3 | - |
League Cup 2014/2015 | 1 | - |
Hungarian Cup 2014/2015 | 1 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2024/2025 | 4 | - |
UEFA Europa Conference League 2023/2024 | 4 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
FIFA World Cup 2022 | 1 | - |
CAF Africa Cup of Nations 2021 | 1 | - |
Friendlies 2021 | 1 | - |
Africa Cup of Nations Qualification 2021 | 1 | - |