
M. Risan
Tiền đạo
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Na Uy
Tuổi
33
Chiều cao
cm
Cân nặng
kg
Nơi sinh
Sinh
26 tháng 12, 1992
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
3. Division Girone 6 2025 | - | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
NM Cupen 2011 | - | - |

Tiền đạo
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Na Uy
Tuổi
33
Chiều cao
cm
Cân nặng
kg
Nơi sinh
Sinh
26 tháng 12, 1992
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
3. Division Girone 6 2025 | - | - |
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
NM Cupen 2011 | - | - |