
M. Compper
Hậu vệ
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Đức
Tuổi
36
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
80 kg
Nơi sinh
Tübingen
Sinh
14 tháng 6, 1985
Mùa giải hiện tại
3
Số trận
0
Bàn thắng
186
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
3. Liga 2020/2021 | - | - |
3. Liga 2019/2020 | 23 | 1 |
Premiership 2017/2018 | - | - |
Bundesliga 2017/2018 | 2 | - |
Bundesliga 2016/2017 | 25 | 2 |
Regionalliga Bayern 2015/2016 | 3 | - |
2. Bundesliga 2015/2016 | 23 | 3 |
2. Bundesliga 2014/2015 | 27 | - |
Serie A 2014/2015 | - | - |
Serie A 2013/2014 | 9 | - |
Serie A 2012/2013 | 7 | - |
Bundesliga 2012/2013 | 16 | - |
Bundesliga 2011/2012 | 30 | 2 |
Bundesliga 2010/2011 | 32 | 2 |
Bundesliga 2009/2010 | 32 | 1 |
Bundesliga 2008/2009 | 30 | 1 |
2. Bundesliga 2007/2008 | 3 | - |
Bundesliga 2006/2007 | 23 | - |
Regionalliga Bayern 2006/2007 | 4 | - |
Bundesliga 2005/2006 | 5 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
DFB Pokal 2019/2020 | 1 | - |
DFB Pokal 2017/2018 | - | - |
DFB Pokal 2016/2017 | 1 | - |
DFB Pokal 2015/2016 | - | - |
DFB Pokal 2014/2015 | - | - |
Coppa Italia 2013/2014 | 3 | 1 |
DFB Pokal 2011/2012 | 3 | - |
DFB Pokal 2010/2011 | 4 | - |
DFB Pokal 2009/2010 | 3 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Champions League 2017/2018 | 1 | - |
UEFA Europa League 2013/2014 | 7 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Friendlies 2008 | 1 | - |